1. Tên bệnh
Bệnh xoắn ngọn mía, có tên tiếng Anh là Twisted Top Disease (TTD) và thường được gọi là Pokkah Boeng, là một bệnh nấm quan trọng trên cây mía (Saccharum spp.). Bệnh đặc trưng bởi hiện tượng lá non bị vàng, nhăn, xoắn, biến dạng; trường hợp nặng có thể gây thối ngọn, tổn thương thân và làm suy giảm nghiêm trọng sinh trưởng của cây.
2. Tác nhân gây bệnh
Bệnh xoắn ngọn được gây ra bởi nhóm nấm thuộc Fusarium fujikuroi species complex (FFSC). Nghiên cứu năm 2025 đã xác định 4 loài Fusarium liên quan trực tiếp đến bệnh, gồm Fusarium sacchari, Fusarium verticillioides, Fusarium proliferatum và Fusarium andiyazi.
Trong đó, F. andiyazi có mối liên quan nổi bật với các triệu chứng trên lá, trong khi F. sacchari được phát hiện liên quan rõ hơn đến các triệu chứng trên thân, ngọn và những giai đoạn bệnh tiến triển.
3. Đặc điểm triệu chứng
Triệu chứng bệnh thường bắt đầu trên lá non và vùng ngọn đang sinh trưởng. Ở giai đoạn đầu, trên lá xuất hiện những vùng vàng nhạt hoặc vàng trắng, đặc biệt ở phần gốc của lá non. Đây là giai đoạn bệnh tương đối khó nhận biết nếu không kiểm tra đồng ruộng thường xuyên.
Khi bệnh phát triển, lá non bắt đầu nhăn, cuộn, xoắn và biến dạng. Lá có thể ngắn hơn bình thường, ngọn cây bị biến dạng. Trên vùng mô bị vàng có thể xuất hiện các sọc, chấm hoặc đốm màu đỏ đến nâu đỏ, đôi khi kéo dài dọc theo gân giữa của lá.
Ở giai đoạn nặng hơn, nấm xâm nhập vào vùng sinh trưởng của ngọn, gây thối ngọn. Mô non trở nên mềm, biến dạng và có thể chết. Khi phần sinh trưởng bị tổn thương nghiêm trọng, cây bị đình trệ phát triển và có thể mất hoàn toàn ngọn.
Giai đoạn nghiêm trọng nhất có thể xuất hiện các tổn thương dạng “nhát dao” trên thân. Vết bệnh có thể chạy ngang thân, đồng thời xuất hiện các tổn thương bên trong mô và hệ thống bó mạch.
Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu năm 2025 là hiện tượng bít hoặc tắc các bó mạch trong mô bệnh. Sự tổn thương và tắc nghẽn hệ thống mạch có thể làm gián đoạn quá trình vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, góp phần giải thích hiện tượng biến dạng, suy giảm sinh trưởng và tổn thương thân ở giai đoạn bệnh nặng.
Nếu bệnh chỉ giới hạn ở lá và được phát hiện sớm, cây vẫn có khả năng phục hồi. Ngược lại, khi nấm đã phát triển xuống ngọn, thân và hệ thống bó mạch, mức độ thiệt hại tăng mạnh và khả năng phục hồi của cây giảm đáng kể.
4. Đặc điểm sinh học và điều kiện phát sinh, phát triển
Fusarium là nhóm nấm sợi, phát triển dưới dạng hệ sợi nấm và hình thành các loại bào tử vô tính, chủ yếu gồm microconidia và macroconidia. Tùy loài và điều kiện môi trường, nấm còn có thể hình thành các cấu trúc giúp tồn tại trong đất và tàn dư thực vật.
Macroconidia của Fusarium thường có dạng cong hoặc hình liềm, có nhiều vách ngăn; microconidia có kích thước nhỏ hơn, thường có dạng hình bầu dục đến hình trụ. Tuy nhiên, các loài trong nhóm FFSC có đặc điểm hình thái tương đối giống nhau nên việc nhận diện chính xác đến loài thường cần kết hợp với phương pháp sinh học phân tử.
Nhiệt độ
Nhiệt độ có ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của bệnh. Khoảng nhiệt độ khoảng 20-30°C được xem là thuận lợi, trong đó khoảng 30°C có thể tạo điều kiện rất thích hợp cho quá trình phát triển của tác nhân và bệnh.
Tuy nhiên, nhiệt độ không hoạt động độc lập. Nguy cơ bệnh tăng mạnh khi nhiệt độ thuận lợi kết hợp với ẩm độ cao, mưa hoặc thời tiết nhiều mây. Vì vậy, trong sản xuất thực tế cần đặc biệt chú ý những thời điểm thời tiết chuyển từ nóng, khô sang mưa ẩm.
Ẩm độ và lượng mưa
Ẩm độ cao là một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy bệnh. Khoảng 70-80% ẩm độ được ghi nhận là điều kiện thuận lợi, đặc biệt khi kết hợp với nhiệt độ 20-30°C.
Mưa vừa tạo độ ẩm cần thiết cho bào tử nảy mầm, vừa giúp bào tử phát tán và di chuyển trên bề mặt cây. Nước mưa có thể cuốn bào tử từ những vị trí trên lá xuống khu vực lá non và ngọn, nơi có mô non dễ bị xâm nhiễm.
Do đó, những đợt mưa kéo dài, độ ẩm cao, tán lá ẩm lâu khô thường làm nguy cơ phát sinh và phát triển bệnh tăng lên.
Giai đoạn sinh trưởng của cây
Mía ở giai đoạn 3-7 tháng tuổi, đặc biệt khi cây sinh trưởng mạnh và hình thành nhiều lá non, có nguy cơ bị bệnh cao hơn. Đây cũng là thời kỳ cần tăng cường kiểm tra đồng ruộng, nhất là khi gặp điều kiện thời tiết nóng ẩm hoặc mưa kéo dài.
Con đường xâm nhiễm và lan truyền
Bào tử Fusarium có thể phát tán trong không khí, sau đó bám trên bề mặt lá và ngọn cây. Khi gặp điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp, bào tử nảy mầm, hình thành sợi nấm và xâm nhập vào mô.
Mưa và nước tưới có thể góp phần phát tán bào tử trong ruộng. Ngoài ra, hom giống nhiễm bệnh, đất và tàn dư thực vật cũng có thể là nguồn tồn tại của tác nhân.
Các vết thương trên cây, đặc biệt do sâu đục thân và côn trùng gây hại, có thể tạo điều kiện thuận lợi để nấm xâm nhập. Vì vậy, quản lý bệnh xoắn ngọn cần đồng thời chú ý đến việc kiểm soát các đối tượng sâu hại gây tổn thương thân và ngọn.
Khả năng tồn tại của nguồn bệnh
Fusarium có khả năng tồn tại trong đất, tàn dư cây bệnh và vật liệu giống nhiễm bệnh. Một số tài liệu ghi nhận Fusarium có thể tồn tại trong đất và tàn dư thực vật trong thời gian dài, tạo nguồn bệnh cho những vụ tiếp theo.
Vì vậy, nếu chỉ tập trung xử lý cây đang mắc bệnh mà không quản lý nguồn bệnh trong đất, tàn dư và hom giống thì nguy cơ bệnh tái phát vẫn rất cao.
5. Biện pháp phòng trừ
Phòng trừ bệnh xoắn ngọn cần áp dụng biện pháp quản lý tổng hợp, kết hợp giống, canh tác, vệ sinh đồng ruộng, quản lý sâu hại và thuốc bảo vệ thực vật. Không nên phụ thuộc vào một biện pháp duy nhất.
Sử dụng giống khỏe, sạch bệnh
Sử dụng hom giống khỏe, sạch bệnh là một trong những biện pháp quan trọng để hạn chế đưa nguồn bệnh vào ruộng ngay từ đầu vụ.
Tại những vùng thường xuyên xuất hiện bệnh, nên ưu tiên các giống có khả năng chống chịu tốt và hạn chế sử dụng những giống mẫn cảm cao. Đây được xem là giải pháp có tính ổn định và kinh tế cao trong quản lý bệnh lâu dài.
Vệ sinh đồng ruộng
Cần thường xuyên kiểm tra ruộng mía để phát hiện sớm cây có biểu hiện vàng lá, xoắn lá, biến dạng ngọn. Những cây hoặc phần cây bị thối ngọn và tổn thương nặng dạng knife-cut cần được loại bỏ và xử lý phù hợp nhằm hạn chế nguồn bào tử phát tán.
Đồng thời, cần quản lý tốt tàn dư cây bệnh sau thu hoạch, tránh để nguồn vật liệu nhiễm bệnh tồn tại lâu trên ruộng.
Quản lý nước và điều kiện đồng ruộng
Cần duy trì điều kiện đồng ruộng thông thoáng, hạn chế tình trạng tán lá quá ẩm kéo dài và quản lý nước hợp lý. Đặc biệt, cần tăng cường kiểm tra ruộng sau những đợt nóng chuyển sang mưa ẩm, bởi đây là thời điểm điều kiện nhiệt độ và ẩm độ thường rất thuận lợi cho bệnh phát triển.
Quản lý sâu hại
Sâu đục thân và các đối tượng gây tổn thương trên thân, lá và ngọn cần được kiểm soát. Các vết thương do sâu hại có thể trở thành cửa ngõ giúp Fusarium xâm nhập vào mô cây.
Do đó, quản lý tốt sâu hại không chỉ giúp giảm thiệt hại trực tiếp mà còn góp phần giảm nguy cơ xâm nhiễm của nấm gây bệnh xoắn ngọn.
Rệp bông xơ trắng cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tổn thương giúp nấm dễ dàng xâm nhiễm và gây bệnh. Đồng thời rệp thải ra đường, kiến từ mặt đất lên ăn đường và mang theo bào tử nấm bệnh lên cây.
6. Biện pháp hóa học
Thuốc trừ nấm có thể được sử dụng trong chương trình quản lý bệnh, đặc biệt khi bệnh xuất hiện ở giai đoạn sớm và điều kiện thời tiết đang thuận lợi cho bệnh phát triển.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy một số hoạt chất trong nhóm Triazole có hiệu quả đối với bệnh Pokkah Boeng. Để biết thêm cụ thể vui lòng liên hệ.
Trong phòng trừ bệnh Pokkah Boeng nên kết hợp với quản lý rệp bằng Giải pháp Profesfar®A.CELA
Thời điểm xử lý hóa học
Thời điểm xử lý có ý nghĩa rất lớn đối với hiệu quả phòng trừ. Không nên chờ đến khi cây xuất hiện thối ngọn hoặc tổn thương knife-cut mới bắt đầu xử lý.
Khi bệnh mới xuất hiện dưới dạng vàng lá, sọc vàng hoặc biến dạng nhẹ ở lá non, việc phát hiện và xử lý sớm có khả năng hạn chế quá trình phát triển của bệnh tốt hơn. Khi nấm đã xâm nhập sâu vào ngọn, thân và hệ thống bó mạch, thuốc trừ nấm khó có thể phục hồi những mô đã bị tổn thương.
Do đó, chiến lược hóa học phù hợp là theo dõi đồng ruộng thường xuyên, nhận diện sớm triệu chứng, kết hợp dự báo điều kiện thời tiết thuận lợi cho bệnh và xử lý khi cần thiết, thay vì chỉ phun thuốc khi bệnh đã phát triển nặng.
Tổng hợp và biên soạn: Thạc sĩ. Phan Anh Thế