bo mia profesfar
Bên trái) Các vết tổn thương trong mờ được gọi là “túi nước” (water sacks) có thể xuất hiện dọc theo mép lá khi tình trạng thiếu Bo trở nên nghiêm trọng hơn. (Bên phải) Mép lá trở nên vàng úa (chlorosis) khi cây bị ngộ độc Bo (hàm lượng Bo quá cao). (Hình ảnh: Anderson và Bowen, 1991. Sugarcane Nutrition. Potash & Phosphate Institute, Atlanta, GA. Bản quyền năm 1990.)

Vai trò của Bo đối với cây mía

Bo là nguyên tố dinh dưỡng vi lượng thiết yếu, có vai trò quan trọng đối với quá trình sinh trưởng và phát triển của cây mía. Bo tham gia trực tiếp vào sự hình thành và phát triển của các tế bào mới, đồng thời góp phần nâng cao khả năng hấp thu và sử dụng hiệu quả canxi (Ca), đạm (N) và kali (K) trong cây. Ngoài ra, Bo còn tham gia điều hòa quá trình sử dụng các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu khác, hỗ trợ quá trình tổng hợp đường và carbohydrate, đồng thời có vai trò quan trọng trong sự phát triển của rễ non và chồi non.

Triệu chứng thiếu Bo trên cây mía

Do Bo là nguyên tố có tính di động rất thấp trong cây, các triệu chứng thiếu Bo thường xuất hiện trước tiên trên lá non. Biểu hiện thiếu Bo trên cây mía có nhiều điểm tương đồng với bệnh u lá Fiji (Fiji leaf gall disease) và bệnh Pokkah Boeng, do đó cần phân biệt thông qua triệu chứng và phân tích dinh dưỡng.

Triệu chứng trên lá biểu hiện bằng hiện tượng vàng lá với nhiều mức độ khác nhau; chóp lá bị cháy nặng và có thể nứt hoặc rách. Lá thường bị biến dạng, giòn và dễ gãy; giữa các gân lá có thể xuất hiện các vùng trong mờ hoặc các "túi nước", từ đó các giọt nước có thể rỉ ra trên bề mặt lá. Đáng chú ý, thiếu Bo không gây hiện tượng hoại tử mô lá.

Trên thân, đỉnh sinh trưởng có thể bị biến dạng hoặc chết, làm cây non phát triển thành bụi và xuất hiện hiện tượng đẻ nhánh quá mức.

Vai trò của Bo trên Mía, Profesfar
Đôi khi mô phân sinh đỉnh (apical meristem) vẫn còn sống, trong khi các lá non chưa trưởng thành có mức độ vàng lá (chlorosis) khác nhau nhưng không bị héo. (Hình ảnh: Anderson và Bowen. 1991. Sugarcane Nutrition. Potash & Phosphate Institute, Atlanta, GA. Bản quyền năm 1990.)

Đánh giá tình trạng Bo thông qua phân tích lá

Phân tích hàm lượng Bo trong lá thứ ba tính từ ngọn xuống là phương pháp thích hợp để đánh giá tình trạng dinh dưỡng Bo trên cây mía.

Theo tiêu chuẩn của Sugar Research Australia (SRA), hàm lượng Bo 1 mg/kg chất khô được xem là ngưỡng tối thiểu, không phải mức tối ưu, nghĩa là cây mía chưa bị thiếu Bo nhưng vẫn cần được theo dõi.

Cụ thể, khi hàm lượng Bo trong lá thứ ba đạt 0,5 mg/kg, cây được xác định là thiếu Bo; 0,8 mg/kg biểu hiện thiếu Bo nhẹ; 1,0 mg/kg là ngưỡng tới hạn; trong khi hàm lượng 2-5 mg/kg thường được xem là đầy đủ theo tiêu chuẩn của SRA. Nếu hàm lượng Bo vượt trên khoảng này, cần tiếp tục theo dõi nguy cơ dư Bo và khả năng xuất hiện ngộ độc Bo.

Bo trong đất

Bo tồn tại trong đất với hàm lượng nhỏ, chủ yếu ở dạng liên kết với chất hữu cơ và các khoáng silicat. Những loại đất hình thành từ trầm tích biển thường có hàm lượng Bo cao hơn do nước biển chứa hàm lượng Bo tương đối lớn.

Phần lớn Bo trong đất tồn tại ở dạng khó tan và chỉ được giải phóng từ từ thông qua quá trình khoáng hóa chất hữu cơ. Vì vậy, nguồn Bo dễ tiêu chủ yếu được cung cấp từ quá trình phân giải chất hữu cơ trong đất.

Bo là nguyên tố có tính linh động cao trong đất và rất dễ bị rửa trôi, đặc biệt dưới điều kiện mưa nhiều hoặc tưới nước quá mức. Ngược lại, trong điều kiện khô hạn, cây có thể xuất hiện hiện tượng thiếu Bo tạm thời do khả năng hấp thu Bo giảm khi độ ẩm đất thấp; hiện tượng này thường được cải thiện khi độ ẩm đất được phục hồi. Bên cạnh đó, việc bón quá nhiều vôi trên những chân đất vốn có hàm lượng Bo thấp cũng có thể làm phát sinh hiện tượng thiếu Bo.

Ngộ độc Bo

Cần đặc biệt thận trọng khi bổ sung Bo cho những loại đất có kết quả phân tích cho thấy hàm lượng Bo thấp, bởi khoảng cách giữa ngưỡng thiếu Bo và ngưỡng gây ngộ độc Bo tương đối hẹp. Ngộ độc Bo rất dễ xảy ra và là hiện tượng khá phổ biến trên các loài hòa thảo cũng như nhiều cây trồng khác. So với nhiều nhóm thực vật khác, cây mía có nhu cầu Bo thấp hơn.

Khi đất đã bị ngộ độc Bo, việc loại bỏ hoặc trung hòa lượng Bo dư thừa rất khó thực hiện. Trong một số trường hợp, bón vôi trên các vùng đất bị ngộ độc Bo có thể góp phần làm giảm tác hại của hiện tượng này.

Khuyến cáo sử dụng Bo

Các phương pháp phân tích đất hiện nay không đủ độ tin cậy để dự đoán tình trạng thiếu Bo trên cây mía. Do đó, phân tích hàm lượng Bo trong mô lá được xem là phương pháp đánh giá chính xác hơn.

Nếu hàm lượng Bo trong lá thứ ba thấp hơn 1 mg/kg chất khô, đây được xem là ngưỡng tới hạn, cho thấy cây có khả năng bị thiếu Bo.

Trong trường hợp nghi ngờ thiếu Bo, nên bố trí một dải khảo nghiệm (test strip) trong khu vực nghi thiếu, sau đó bón thử một loại phân chứa Bo để theo dõi phản ứng của cây trước khi áp dụng trên diện rộng.

Liều lượng khuyến cáo không nên vượt quá 10 kg Borax/ha, tương đương 1,1 kg B nguyên chất/ha. Việc tuân thủ nghiêm ngặt mức bón này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì khoảng cách giữa thiếu Bo và ngộ độc Bo rất hẹp; bón quá liều có thể nhanh chóng gây ngộ độc cho cây và làm tích lũy Bo trong đất đến mức khó khắc phục.

Nguồn cung cấp Bo

Bo có thể được bổ sung cho cây mía từ nhiều nguồn phân bón khác nhau, bao gồm Borax (khoảng 11,3% Boron), axit boric (H₃BO₃, khoảng 17,5% Boron), Solubor (khoảng 20,5% Boron) và Boron ethanolamine (10-15% Boron).

Trong các nguồn cung cấp Bo hiện nay, Borax (natri tetraborat) không được khuyến cáo sử dụng để phun qua lá do có độ hòa tan thấp, dẫn đến hiệu quả hấp thu hạn chế mà thích hợp hơn cho bón vào đất. Ngược lại, Solubor có độ hòa tan cao nên được khuyến cáo sử dụng để bổ sung Bo qua lá, giúp cây hấp thu nhanh và đạt hiệu quả cao hơn.

Giải pháp Bo-PROFESFAR®

Thành phần của sản phẩm gồm 5,4% đạm tổng số (Nts), Bo(B) 117.800 mg/L, NAA 1.200 ppm, pHH₂O = 7 và tỷ trọng 1,26.

Bo-PROFESFAR là phân bón lá đạm - vi lượng có bổ sung Bo 117.800 mg/L, kết hợp NAA 1.200 ppm và 5,4% đạm tổng số, được thiết kế chuyên dùng để bổ sung Bocho cây mía trong giai đoạn sinh trưởng mạnh.

Giải pháp Bo-PROFESFAR  giúp phòng và khắc phục tình trạng thiếu Bo, thúc đẩy sự phát triển của đỉnh sinh trưởng, rễ và lá non, tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, hạn chế hiện tượng biến dạng lá, cháy chóp lá và chết đỉnh sinh trưởng do thiếu Bo.

Đồng thời, NAA trong giải pháp kích thích phát triển bộ rễ, Thúc đẩy phân chia và kéo dài tế bào, tăng khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, tăng khả năng phục hồi sau điều kiện bất lợi, góp phần nâng cao sinh trưởng, tích lũy đường và năng suất cây mía.

Cách sử dụng 

Pha tỷ lệ 1ml Bo-PROFESFAR®với 1 lít nước phun, chai 100ml pha cho 100 lít nước áp dụng cho phun bằng vòi phun động cơ, hoặc bình phun mang vai.

Đối với phun bằng máy bay pha 10ml Bo-PROFESFAR®cho 1 lít nước phun, tức chai 100ml pha cho 10 lít nước.

Bo-PROFESFAR