Công ty TNHH Profesfar Việt Nam ×

Danh mục sản phẩm

Vai trò của NAA (α  -  Naphthalene Acetic Acid) đối với lúa

Nội dung [Hiện]
  1. Tổng quan

NAA (α  -  Naphthalene Acetic Acid) là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật thuộc nhóm auxin tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp nhằm điều chỉnh quá trình sinh trưởng, phát triển và hình thành năng suất cây trồng. Trên cây lúa (Oryza sativa L.), NAA đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ với các mục tiêu khác nhau như kích thích phát triển bộ rễ, tăng khả năng đẻ nhánh, cải thiện tỷ lệ đậu hạt, tăng cường quá trình tích lũy chất khô vào hạt và nâng cao năng suất cuối cùng [1].

Auxin là nhóm hormone đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa quá trình phân chia và kéo dài tế bào. NAA có khả năng mô phỏng hoạt tính sinh học của IAA (Indole - 3 - acetic acid) tự nhiên nhưng bền vững hơn trong điều kiện môi trường, do đó thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm cũng như sản xuất nông nghiệp [2].

  1. Ảnh hưởng của NAA đến sinh trưởng sinh dưỡng

Các nghiên cứu cho thấy NAA có khả năng thúc đẩy mạnh sự phát triển của thân, lá và hệ rễ của cây lúa. Nghiên cứu của Adam và cộng sự (2025) trên giống lúa BRRI Dhan - 48 đã đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ NAA từ 20 đến 100 ppm thông qua phương pháp phun qua lá. Kết quả cho thấy nồng độ 100 ppm tạo ra chiều cao cây, diện tích lá và sinh khối rễ cao nhất trong số các nghiệm thức khảo sát [3].

Sự gia tăng sinh trưởng này được cho là kết quả của việc NAA kích thích quá trình phân chia và kéo dài tế bào, đồng thời thúc đẩy hình thành rễ bên, làm tăng khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng từ đất [4]. Nhiều nghiên cứu sinh lý học thực vật cũng cho thấy auxin có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động của mô phân sinh đỉnh, thúc đẩy sự hình thành mạch dẫn và tăng cường khả năng vận chuyển chất đồng hóa trong cây [2].

  1. Ảnh hưởng của NAA đến khả năng đẻ nhánh

Số dảnh hữu hiệu là một trong những yếu tố cấu thành năng suất quan trọng nhất của cây lúa. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy NAA có khả năng làm tăng số dảnh hữu hiệu khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Trong thí nghiệm của Adam và cộng sự (2025), nồng độ 40 ppm cho kết quả tốt nhất đối với chỉ tiêu đẻ nhánh. Số dảnh hữu hiệu đạt trung bình 7,63 dảnh/cây, cao hơn đáng kể so với đối chứng không xử lý NAA [3].

Kết quả này phù hợp với cơ chế sinh lý của auxin trong việc điều hòa cân bằng hormone nội sinh giữa auxin và cytokinin, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát sinh và phát triển chồi bên [2].

  1. Ảnh hưởng của NAA đến hình thành năng suất

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng nhất về NAA trên cây lúa là đánh giá khả năng nâng cao năng suất thông qua việc cải thiện các yếu tố cấu thành năng suất. Kết quả nghiên cứu của Adam và cộng sự (2025) cho thấy việc phun NAA có ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ tiêu năng suất của giống lúa BRRI Dhan - 48.

Trong số các nồng độ khảo sát, nghiệm thức xử lý NAA ở nồng độ 40 ppm cho kết quả tốt nhất với số dảnh hữu hiệu đạt 7,63 dảnh/cây, số hạt trên bông đạt 88,94 hạt, tỷ lệ hạt chắc đạt 99,16% và năng suất hạt đạt 3,57 g/cây. So với đối chứng không xử lý NAA, năng suất tăng 67,61% [3].

Root PROFESFAR kích thích sinh trưởng
Root PROFESFAR giúp đẻ nhánh khỏe, tập trung

Kết quả này cho thấy NAA có khả năng tác động tích cực đến nhiều yếu tố cấu thành năng suất, bao gồm số dảnh hữu hiệu, số hạt trên bông và tỷ lệ hạt chắc. Sự cải thiện đồng thời các chỉ tiêu này đã góp phần làm tăng đáng kể năng suất thu hoạch của cây lúa [3].

Đáng chú ý, nồng độ NAA tối ưu cho năng suất không trùng với nồng độ tối ưu cho sinh trưởng sinh dưỡng. Mặc dù nồng độ 100 ppm kích thích mạnh sự phát triển của thân, lá và hệ rễ, nhưng hiệu quả về năng suất lại thấp hơn so với nồng độ 40 ppm.

Điều này cho thấy việc gia tăng sinh trưởng sinh dưỡng không phải lúc nào cũng dẫn đến gia tăng năng suất hạt. Nồng độ 40 ppm được cho là đã tạo ra sự cân bằng thích hợp giữa sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực, đồng thời thúc đẩy quá trình vận chuyển và phân bổ chất đồng hóa vào hạt hiệu quả hơn, qua đó nâng cao năng suất cuối cùng của cây lúa [3].

  1. Ảnh hưởng của NAA đến tỷ lệ hạt chắc và quá trình đổ đầy hạt

Quá trình tích lũy tinh bột vào hạt (grain filling) quyết định trực tiếp đến tỷ lệ hạt chắc và khối lượng hạt.

Nghiên cứu của Soomro và cộng sự (2020) thực hiện trên lúa ngoài đồng ruộng tại Pakistan cho thấy việc xử lý NAA làm tăng đáng kể tỷ lệ hạt chắc. Tỷ lệ hạt chắc tăng từ 71,3% ở đối chứng lên 83,0% ở nghiệm thức sử dụng NAA, tương đương mức tăng 11,7 điểm phần trăm [5].Trong cùng nghiên cứu, năng suất lúa tăng 19,61% so với đối chứng [5].

Các tác giả cho rằng NAA góp phần tăng cường vận chuyển carbohydrate từ lá đến cơ quan sinh sản, qua đó làm giảm tỷ lệ lép và nâng cao hiệu quả đổ đầy hạt [5].

  1. Mối quan hệ giữa NAA và dinh dưỡng đạm

Nghiên cứu kinh điển của Grewal và Gill đánh giá ảnh hưởng đồng thời của NAA và các mức phân đạm trên lúa cấy muộn cho thấy hiệu quả của NAA phụ thuộc đáng kể vào tình trạng dinh dưỡng của cây [1].

Các tác giả đã sử dụng NAA ở nồng độ 100 và 200 ppm kết hợp với các mức bón đạm từ 0 đến 120 kg N/ha. Kết quả cho thấy NAA làm tăng số bông hữu hiệu, số hạt chắc và năng suất hạt rõ rệt nhất trong điều kiện bón đạm thấp hoặc thiếu đạm.

Ngược lại, ở các nghiệm thức bón 90  -  120 kg N/ha, hiệu quả bổ sung của NAA giảm đáng kể [1]. Kết quả này cho thấy NAA chủ yếu đóng vai trò điều hòa sinh trưởng và cải thiện hiệu quả sử dụng dinh dưỡng hơn là thay thế vai trò của phân bón.

  1. Liều lượng và thời điểm sử dụng

Tổng hợp các nghiên cứu hiện có cho thấy hiệu quả của NAA phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và thời điểm áp dụng.

  • Liều lượng thường được nghiên cứu trên lúa

Nồng độ 20  -  40 ppm: Kích thích quá trình đẻ nhánh, làm tăng số dảnh hữu hiệu và góp phần nâng cao năng suất hạt [3]. Nồng độ 40 ppm: Được ghi nhận là mức xử lý cho hiệu quả năng suất cao nhất trong nghiên cứu của Adam và cộng sự (2025). Ở nồng độ này, cây lúa đạt số dảnh hữu hiệu, số hạt trên bông, tỷ lệ hạt chắc và năng suất hạt cao hơn đáng kể so với đối chứng [3].

Mỗi nắp đong Root PROFESFAR pha cho 1 xô 18-20 lít tưới gốc hoặc 1 bình phun 18-25 phun qua lá
Mỗi nắp đong Root PROFESFAR pha cho 1 xô 18-20 lít tưới gốc hoặc 1 bình phun 18-25 phun qua lá

Nồng độ 80  -  100 ppm: Thúc đẩy mạnh sinh trưởng sinh dưỡng, biểu hiện qua sự gia tăng chiều cao cây, diện tích lá và sinh khối bộ rễ. Tuy nhiên, mức tăng sinh trưởng không phải lúc nào cũng đi kèm với sự gia tăng tương ứng về năng suất hạt [3].

Nồng độ 100  -  200 ppm: Thường phát huy hiệu quả rõ hơn trong điều kiện cây lúa bị hạn chế dinh dưỡng đạm. Các nghiên cứu cho thấy NAA ở nồng độ này có thể làm tăng số bông hữu hiệu, số hạt chắc và năng suất trong các nghiệm thức bón đạm thấp hoặc thiếu đạm [1].

  • Các giai đoạn sử dụng hiệu quả nhất

Các nghiên cứu đã công bố cho thấy hiệu quả của NAA phụ thuộc đáng kể vào thời điểm xử lý. Trong đó, hai giai đoạn được đánh giá là đáp ứng tốt nhất với NAA là giai đoạn đẻ nhánh và giai đoạn trước trỗ [1,3].

Ở giai đoạn đẻ nhánh, NAA có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của các chồi bên, làm tăng số dảnh hữu hiệu trên đơn vị diện tích. Đồng thời, chất này còn góp phần làm tăng diện tích lá và sinh khối bộ rễ, qua đó nâng cao khả năng quang hợp cũng như khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng của cây [1,3].

Ở giai đoạn trước trỗ, NAA chủ yếu tác động đến quá trình hình thành và phát triển cơ quan sinh sản. Việc xử lý NAA trong thời kỳ này đã được ghi nhận có khả năng làm tăng tỷ lệ hạt chắc, cải thiện quá trình vận chuyển và tích lũy chất đồng hóa vào hạt, từ đó nâng cao hiệu quả đổ đầy hạt và góp phần làm tăng năng suất thu hoạch [1,3].

Kết quả tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc xử lý NAA vào giai đoạn đẻ nhánh giúp cải thiện các yếu tố sinh trưởng và cấu thành năng suất, trong khi xử lý ở giai đoạn trước trỗ có tác động rõ rệt hơn đến tỷ lệ hạt chắc và năng suất cuối cùng của cây lúa [1,3].

  1. Những hạn chế và tác động bất lợi

Mặc dù NAA đã được chứng minh có nhiều tác động tích cực đối với sinh trưởng và năng suất lúa, hiệu quả của chất điều hòa sinh trưởng này phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ sử dụng. Nhiều nghiên cứu cho thấy khi sử dụng ở nồng độ cao (≥80  -  100 ppm), NAA kích thích mạnh quá trình sinh trưởng sinh dưỡng, biểu hiện qua sự gia tăng chiều cao cây, diện tích lá và sinh khối thân lá [3].

Tuy nhiên, sự gia tăng các chỉ tiêu sinh trưởng này không đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về năng suất hạt. Trong một số trường hợp, năng suất đạt được ở các nghiệm thức xử lý nồng độ cao thấp hơn hoặc không khác biệt đáng kể so với các nghiệm thức sử dụng nồng độ trung bình [3].

Hiện tượng này được giải thích bởi sự thay đổi trong quá trình phân bổ chất đồng hóa của cây. Khi chịu tác động của nồng độ auxin cao, cây có xu hướng ưu tiên đầu tư nguồn dinh dưỡng và năng lượng cho sự phát triển của các cơ quan sinh dưỡng như thân, lá và rễ, làm giảm tỷ lệ vật chất được vận chuyển đến cơ quan sinh sản trong giai đoạn hình thành và tích lũy vật chất vào hạt.

Hệ quả là quá trình đổ đầy hạt có thể không được cải thiện tương ứng với mức tăng trưởng sinh dưỡng, dẫn đến hiệu quả sử dụng NAA đối với năng suất bị hạn chế [2,3].

Do đó, việc sử dụng NAA cần được cân nhắc dựa trên mục tiêu sản xuất cụ thể. Trong điều kiện canh tác lúa nhằm tối đa hóa năng suất hạt, các nghiên cứu hiện nay cho thấy việc sử dụng NAA ở nồng độ trung bình thường mang lại hiệu quả cao hơn so với các nồng độ quá cao. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định liều lượng tối ưu nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực của cây lúa [1,3].

  1. Kết luận

Các nghiên cứu khoa học đã công bố cho thấy NAA là một chất điều hòa sinh trưởng có khả năng tác động đáng kể đến sinh trưởng và năng suất lúa nước. Tác động tích cực của NAA bao gồm tăng phát triển bộ rễ, tăng đẻ nhánh, nâng cao tỷ lệ hạt chắc và cải thiện năng suất.

Phần lớn các nghiên cứu cho thấy nồng độ khoảng 40 ppm là mức tối ưu đối với năng suất hạt, trong khi nồng độ 80  -  100 ppm phù hợp hơn cho mục tiêu kích thích sinh trưởng sinh dưỡng. Hiệu quả của NAA phụ thuộc chặt chẽ vào giống lúa, điều kiện canh tác, chế độ dinh dưỡng và thời điểm xử lý.

  1. Ứng dụng thực tiễn của chế phẩm Root PROFESFAR® trên cây lúa
Sản phẩm chứa Auxin - NAA kích thích sinh trưởng mạnh cho cây lúa
Sản phẩm chứa Auxin - NAA kích thích sinh trưởng mạnh cho cây lúa

Root PROFESFAR® là chế phẩm điều hòa sinh trưởng thực vật được nghiên cứu và phát triển nhằm thúc đẩy quá trình sinh trưởng, phát triển bộ rễ và nâng cao sức sinh trưởng của cây lúa. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ PROFESFAR, kết hợp giữa dinh dưỡng khoáng và các hoạt chất điều hòa sinh trưởng.

Thành phần của chế phẩm gồm 3,6% đạm tổng số (N), 2,4% lân hữu hiệu (P₂O₅), 6,0% kali hữu hiệu (K₂O), 9,9% axit humic, 0,15% NAA (α-Naphthaleneacetic acid), 0,17% nitrophenol, độ ẩm 10% và pH nước 6,6.

Sự kết hợp giữa NAA, nitrophenol và axit humic tạo nên cơ chế tác động đa chiều lên cây lúa. NAA thuộc nhóm auxin tổng hợp, có vai trò kích thích phân chia và kéo dài tế bào, thúc đẩy sự hình thành rễ mới và tăng cường phát triển hệ rễ. Nitrophenol tham gia điều hòa các quá trình sinh lý, thúc đẩy trao đổi chất và nâng cao hiệu quả quang hợp. Axit humic góp phần cải thiện môi trường vùng rễ, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và kích thích hoạt động sinh học của đất.

Ở giai đoạn mạ, gieo sạ và sau cấy, Root PROFESFAR® thúc đẩy quá trình ra rễ, giúp cây bén rễ nhanh, tăng khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đẻ nhánh hữu hiệu. Hệ rễ phát triển mạnh giúp cây sinh trưởng cân đối, thân mập, cứng cây và nâng cao khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh bất lợi.

Trong giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng, sản phẩm góp phần duy trì hoạt động của bộ lá, nâng cao hiệu suất quang hợp và tăng tích lũy vật chất khô. Sự phát triển đồng bộ của bộ rễ, thân và lá tạo nền tảng cho quá trình hình thành các yếu tố cấu thành năng suất.

Khi sử dụng ở giai đoạn làm đòng trước trổ, Root PROFESFAR® hỗ trợ quá trình vận chuyển và tích lũy dinh dưỡng vào hạt, góp phần tăng tỷ lệ hạt chắc, tăng khối lượng hạt, hạn chế hiện tượng lép lửng và giảm rụng hạt sinh lý. Đồng thời, sự gia tăng độ cứng thân giúp cây chống đổ ngã tốt hơn trong điều kiện thâm canh năng suất cao.

Ngoài tác dụng kích thích sinh trưởng, chế phẩm còn được sử dụng nhằm hỗ trợ cây lúa phục hồi sau các điều kiện bất lợi như ngộ độc hữu cơ, ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật hoặc ngập úng kéo dài. Việc kích thích tái tạo bộ rễ và phục hồi hoạt động sinh lý giúp cây nhanh chóng trở lại trạng thái sinh trưởng bình thường.

Liều lượng và phương pháp sử dụng

Đối với giai đoạn mạ, lúa gieo sạ, lúa sau cấy bén rễ và lúa đẻ nhánh, sử dụng 1 nắp sản phẩm (khoảng 18 - 20 g) pha với 16 - 20 lít nước, phun đều lên toàn bộ tán lá. Xử lý ở giai đoạn này giúp kích thích phát triển hệ rễ, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, thúc đẩy đẻ nhánh hữu hiệu và nâng cao sức sinh trưởng của cây.

Đối với giai đoạn làm đòng trước trổ, sử dụng 2 nắp sản phẩm (khoảng 36 - 40 g) pha với 16 - 20 lít nước, phun đều lên lá và thân cây. Thời điểm xử lý thích hợp là khoảng 7 ngày trước khi lúa trổ nhằm tăng cường quá trình vận chuyển dinh dưỡng vào bông, nâng cao tỷ lệ hạt chắc, tăng khối lượng hạt và tăng khả năng chống đổ ngã.

Trong trường hợp lúa bị ngộ độc hữu cơ, ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật hoặc bị ngập úng, có thể sử dụng từ 1 - 2 chai sản phẩm (100 g/chai) trộn với cát hoặc phân lân để bón cho diện tích 500 m². Ngoài ra, có thể pha 2 nắp sản phẩm với 16 - 20 lít nước để phun qua lá, giúp kích thích phục hồi bộ rễ và đẩy nhanh quá trình tái sinh sinh trưởng.

Một chai Root PROFESFAR® có khối lượng tịnh 100 g, tương đương khoảng 5 - 6 nắp đong. Tùy theo giai đoạn sinh trưởng và mục đích sử dụng, một chai có thể xử lý cho diện tích từ 1.000 - 3.000 m² lúa. Khi sử dụng cần bảo đảm phun đều, đủ lượng nước và thực hiện vào thời điểm thời tiết thuận lợi để đạt hiệu quả cao nhất.

Với hàm lượng NAA 0,15%, nồng độ NAA trong dung dịch phun theo khuyến cáo của nhà sản xuất dao động khoảng 1,9 - 3,0 ppm. Mức nồng độ này thấp hơn đáng kể so với nhiều nồng độ NAA được khảo sát trong các nghiên cứu sinh lý thực vật trên lúa, vốn thường sử dụng từ vài chục đến hàng trăm ppm trong điều kiện thí nghiệm [1,3].

Sự khác biệt này có thể xuất phát từ việc Root PROFESFAR® là một chế phẩm hỗn hợp chứa đồng thời NAA, nitrophenol, axit humic và các chất dinh dưỡng đa lượng. Do đó, hiệu quả thực tế của sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào riêng hàm lượng NAA mà còn là kết quả của sự tương tác giữa các thành phần hoạt chất và dinh dưỡng có trong công thức sản phẩm.

Liều khuyến cao chung cho lúa với sản phẩm Atomix (Root PROFESFAR®) là pha 1 nắp chai tương đương 20 gam cho 1 bình phun 18-25 lít phun sau gieo/cấy 5, 14, 22, 45 và 60 ngày.

Biên soạn: Thạc sĩ. Phan Anh Thế

Tài liệu tham khảo

  • [1] Grewal, J.S. và Gill, H.S., 1975, Influence of NAA and Nitrogen on the Growth and Yield of Late  -  Planted Paddy (Oryza sativa L.), Journal of Agricultural Science, Cambridge University Press.
  • [2] Davies, P.J., 2010, Plant Hormones: Biosynthesis, Signal Transduction, Action!, Springer Publishing.
  • [3] Adam, M.A., Rahman, M.M., Islam, M.S. và cộng sự, 2025, Effects of Naphthalene Acetic Acid on Growth and Yield Attributes of Rice (Oryza sativa L.), Bangladesh Journal of Botany.
  • [4] Taiz, L., Zeiger, E., Møller, I.M. và Murphy, A., 2018, Plant Physiology and Development, Oxford University Press.
  • [5] Soomro, A.A., Chandio, F.A., Memon, N.A. và cộng sự, 2020, Effect of Plant Growth Regulators on Yield and Yield Components of Rice, International Journal of Applied Sciences and Biotechnology.