Alternanthera sessilis là một loại cây thân thảo phân nhánh nhiều, phổ biến ở các khu vực canh tác và vùng đất hoang, ưa đất ẩm nhưng cũng có thể sống ở môi trường khô hạn như vùng ngập lụt. Hình dáng tổng thể của nó rất đa dạng tùy thuộc vào môi trường.
Ở môi trường khô hạn, nó là một cây nhỏ với thân mảnh, ở vùng ẩm ướt, nó là một cây bò lan, thân thẳng đứng và là một cây cao ở các tầng chứa nước có vùng ngập lụt. Thân cây dài từ 30 cm đến 1 m, có vân sọc và trở nên rỗng ở vùng ngập lụt.
Rễ mọc ra ở các đốt, tại các điểm tiếp xúc với mặt đất hoặc khi cây nổi trên mặt nước. Thân cây thường nhẵn. Lá đơn, mọc đối, gần như không cuống, nhẵn hoặc gần như không cuống. Phiến lá có hình dạng rất đa dạng, thường khá hẹp và dài, hình mũi giáo. Cụm hoa, đơn lẻ hoặc tập hợp thành chùm hình cầu hoặc hình trứng, là những cụm hoa nhỏ màu trắng không cuống, không có gai, và mọc ở gốc lá.
Đặc điểm chung Cây
Alternanthera sessilis là một loại cây phân nhánh nhiều, kích thước rất khác nhau tùy thuộc vào độ ẩm của môi trường: ở những vùng khô hạn, cây mọc thẳng đứng và có thể dài tới 30 cm; ở những vùng ẩm ướt, cây bò sát mặt đất rồi lại mọc thẳng đứng, thân cây dài từ 10 cm đến 1 m. Ở những vùng ngập nước, cây nổi trên mặt nước và có thể dài vài mét.
Rễ: Rễ ngầm Rễ chính là rễ cọc. Rễ phụ mọc ra ở các đốt tiếp xúc với mặt đất khi cây bò sát mặt đất. Trong môi trường nước, các đốt phát ra các chùm rễ dài màu trắng. Thân cây
Thân: Cây hình trụ và phân nhánh nhiều; nó trở nên rỗng khi bị ngập nước. Thân cây và các cành đều có vân. Nó cứng và mảnh ở môi trường khô hạn, có thể có đường kính 1 cm trong môi trường nước, nơi nó dài và nổi trên mặt nước. Nó nhẵn, ngoại trừ hai dải lông trắng hẹp đối xứng ở các phần mọc thẳng đứng và các chùm lông trắng ở các đốt.
Lá: Lá đơn, mọc đối xứng và chéo nhau, phiến lá thường có kích thước bằng nhau. Cuống lá hơi rõ, ngắn (1,5 mm) hoặc thậm chí không có. Phiến lá hẹp và thuôn dài, hình dạng và kích thước rất đa dạng. Lá hình mũi mác ngược đến hình mũi mác bầu dục hoặc hình mũi mác thẳng, đầu nhọn đến tù, thuôn ngắn, gốc lá có góc cạnh đến thon dài, dài từ 1 đến 12 cm, rộng từ 0,25 đến 3 cm. Lá nhẵn hoặc gần như nhẵn, một số lá có lông rất thưa, chủ yếu ở mặt dưới trên gân giữa.
Cụm hoa: Cụm hoa không cuống, mọc ở nách lá, đơn độc hoặc thành cụm (tối đa 5 cụm). Cụm hoa hình cầu dẹt, đường kính từ 5 đến 7 mm và có màu trắng.
Hoa: Mỗi bông hoa được đỡ bởi một lá bắc sần sùi, màu trắng, hình bầu dục với đầu nhọn, dài 0,75-1 mm và 2 lá bắc con tương tự như lá bắc chính. Đài hoa gồm các cánh đài đều nhau, hình trứng-hình elip, nhọn ở đỉnh, dài 1,5 đến 2,5 mm, màu trắng, không lông, có đầu nhọn rõ rệt và mép hơi có răng cưa. 5 nhị (bao gồm 2 nhị không có bao phấn) mọc so le với các nhị giả tương tự như chỉ nhị, nhưng thường nhỏ hơn một chút. Khi trưởng thành, chúng có kích thước bằng bầu nhụy và vòi nhụy. Bầu nhụy gần tròn, dẹt với vòi nhụy ngắn.
Quả: Quả nang hình tim ngược đến hình tròn-tim ngược, dài 2 đến 3 mm, màu nâu sẫm với mép nhạt hơn. Nó rụng cùng với các cánh đài. Hạt hình thấu kính, đường kính 0,5 đến 1 mm, vỏ hạt màu nâu bóng, hơi có vân lưới.
Biện pháp phòng trừ: Liên hệ
Biên soạn: Thạc sĩ. PHAN ANH THẾ
