- Giới thiệu
Bệnh loét do vi khuẩn trên cây có múi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với năng suất, chất lượng và tính bền vững của ngành nông nghiệp cam quýt. Bệnh gây tổn thất lớn do làm rụng lá, rụng quả, giảm giá trị thương phẩm và có thể dẫn đến chết cành hoặc chết cây trong các giống mẫn cảm cao. Do khả năng lây lan nhanh và tồn tại tiềm ẩn, việc hiểu rõ sinh học và dịch tễ học của tác nhân gây bệnh là điều kiện tiên quyết cho các chương trình kiểm soát hiệu quả.
- Tác nhân gây bệnh và phân loại
Loài vi khuẩn được nghiên cứu là Xanthomonas citri. Trong số các chủng thuộc loài này, chỉ có hai pathovar được xác định là gây bệnh loét cam quýt, bao gồm X. citri pv. citri và X. citri pv. aurantifolii. Hai pathovar này lần lượt gây ra bệnh loét cam quýt châu Á và bệnh loét cam quýt Nam Mỹ. Mặc dù có những điểm khác biệt rõ rệt về mặt dịch tễ và phạm vi phân bố, việc nhận dạng chính xác thường cần kết hợp quan sát triệu chứng thực địa và các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
- Nguồn gốc và phân bố địa lý
Bệnh loét cam quýt có nguồn gốc từ Đông Nam Á, sau đó lan rộng sang các khu vực khác của châu Á, châu Phi, châu Đại Dương và Nam Mỹ (Rossetti, 1977; Stall, 1988). X. citri pv. citri đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia, trong đó có Iraq (Al-Dulaimi et al., 2018) và gần đây là Mexico trên cây Citrus aurantiifolia (EPPO, 2020). Ngược lại, phạm vi phân bố của X. citri pv. aurantifolii chủ yếu giới hạn ở Argentina, Brazil, Paraguay và Uruguay, và hiện nay chủng này hiếm khi được ghi nhận ngoài thực địa.
- Vòng đời và sinh học của vi khuẩn
Vi khuẩn xâm nhập vào cây chủ thông qua khí khổng hoặc các vết thương do gió, gai, côn trùng, sâu hại, cũng như các hoạt động canh tác và chăm sóc cây trồng. Sau khi xâm nhập, vi khuẩn sinh sôi trong các mô bị tổn thương của lá, thân và quả. Khi có nước tự do trên bề mặt vết bệnh, vi khuẩn được giải phóng và phát tán nhờ nước mưa bắn tóe và gió (EFSA PLH Panel).
Vi khuẩn có thể tồn tại trong các vết loét trên lá, quả và cành gỗ trong thời gian dài (Gottwald et al., 2002). Mặc dù X. citri pv. citri không phải là vi khuẩn sống bám thường xuyên trên bề mặt thực vật, nó vẫn có khả năng hình thành các cụm tế bào hoặc màng sinh học trên bề mặt cây và quả (Rigano et al., 2007; Cubero et al., 2011). Khả năng sống sót trong đất của vi khuẩn bị hạn chế, tuy nhiên nó có thể tồn tại lâu dài trong mô cây bị nhiễm bệnh.
- Ảnh hưởng của điều kiện môi trường
Nhiệt độ và thời gian lá bị ẩm là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự biểu hiện của bệnh. Trên lá non của cam ngọt, các triệu chứng bệnh có thể phát triển trong khoảng nhiệt độ từ 12°C đến 40°C, với điều kiện tối ưu từ 25–35°C (Dalla Pria et al., 2006). Thời gian lá bị ẩm kéo dài làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh, trong khi các trận mưa ngắn thúc đẩy sự tiết dịch vi khuẩn từ các vết loét và gây ra các nhiễm trùng thứ cấp (Pruvost et al., 2002).
- Trạng thái tiềm ẩn và thời gian ủ bệnh
Xanthomonas citri có thể tồn tại trong cây ở trạng thái tiềm ẩn, không biểu hiện triệu chứng trong một khoảng thời gian nhất định. Thời gian ủ bệnh phụ thuộc vào nhiệt độ, giai đoạn sinh trưởng của cây, sự hiện diện của vết thương và mật độ mầm bệnh. Thông thường, thời gian tiềm ẩn kéo dài từ vài ngày đến một tuần và có xu hướng tăng lên khi nhiệt độ giảm (Vernière et al., 2003; EFSA PLH Panel, 2014a).
- Phạm vi ký chủ
Các cây chủ tự nhiên của bệnh loét cam quýt chủ yếu thuộc họ Rutaceae, bao gồm các chi Citrus, Poncirus, Fortunella và các giống lai của chúng. Ngoài ra, bệnh cũng đã được ghi nhận trên một số loài khác như Microcitrus australis, Naringi crenulata và Swinglea glutinosa. Nhiều chi khác thuộc họ Rutaceae được xác định là vật chủ tiềm năng thông qua các thí nghiệm gây nhiễm nhân tạo, cho thấy khả năng tồn tại của các nguồn lây nhiễm phụ trong tự nhiên.
- Cơ chế phát tán
Phát tán tự nhiên
Vi khuẩn chủ yếu được phát tán nhờ mưa bắn tóe, các hạt khí dung và mưa do gió. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như giông bão có thể làm tăng đáng kể khoảng cách phát tán, đôi khi lên đến hàng kilômét (Stall et al., 1980; Gottwald et al., 2001).
Phát tán do con người
Hoạt động của con người đóng vai trò quan trọng trong việc lây lan bệnh thông qua vận chuyển vật liệu thực vật, trái cây nhiễm bệnh, cũng như qua máy móc, dụng cụ và quần áo bị nhiễm bẩn. Các cây cam quýt trồng trong khu vực đô thị, công viên và vườn nhà được xem là những ổ chứa tiềm năng, kết hợp cả con đường phát tán tự nhiên và nhân tạo.
- Triệu chứng bệnh
Vi khuẩn X. citri có thể gây nhiễm trên tất cả các bộ phận trên mặt đất của cây chủ mẫn cảm. Trên lá, các đốm vàng xuất hiện ban đầu ở mặt dưới, sau đó phát triển thành các vết loét màu nâu, sần sùi và thường được bao quanh bởi quầng vàng. Trên quả, các vết loét dạng miệng núi lửa hình thành, đôi khi kèm theo hiện tượng tiết nhựa ở quả non. Các triệu chứng tương tự cũng có thể xuất hiện trên thân và cành, với hình thái thay đổi tùy thuộc vào điều kiện ẩm độ môi trường.
Các triệu chứng loét xuất hiện trên tất cả các bộ phận trên không của cây, đặc trưng bởi các mụn mủ sần sùi, nhô cao trên lá, quả và cành, là nguồn lây nhiễm vi khuẩn. Cây nhiễm bệnh thường bị rụng lá và rụng quả, đồng thời vi khuẩn có thể tồn tại trong mảnh vụn thực vật đến hai tháng. Bệnh gây hại nặng trên cam ba lá, bưởi, chanh và một số giống cam ngọt, tùy thuộc vào chủng vi khuẩn. Nhìn chung, mô non mẫn cảm với bệnh hơn mô trưởng thành, đặc biệt trong các đợt ra lộc hằng năm (lộc xuân, lộc hè, lộc thu).
- Phát hiện và giám sát
Việc phát hiện sớm có vai trò quyết định trong các chương trình phòng trừ bệnh loét cam quýt. Do tính chất tiềm ẩn của bệnh, công tác giám sát không chỉ dựa vào quan sát triệu chứng mà còn cần lấy mẫu các bộ phận không có triệu chứng, đặc biệt sau các sự kiện thời tiết bất lợi. Thời điểm giám sát tối ưu nên trùng với giai đoạn nảy chồi và phát triển lá non, khi khả năng nhiễm bệnh cao nhất.
- Biện pháp phòng trừ
Bệnh loét do vi khuẩn trên cây có múi do Xanthomonas citri là một bệnh phức tạp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của điều kiện môi trường, phạm vi ký chủ rộng và có khả năng phát tán nhanh. Việc hiểu rõ vòng đời, cơ chế lây lan và đặc điểm triệu chứng của bệnh là cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược giám sát, phòng ngừa và quản lý dịch hại hiệu quả, góp phần bảo vệ ngành sản xuất cam quýt bền vững.
Đối với biện pháp Bảo vệ thực vật, sử dụng thuốc Antisuper 80WG, pha với nồng độ 0,2% (pha 2 gam thuốc cho 1 lít nước phun) phun ướt đều trên lá lúc bệnh chớm xuất hiện, đặc biệt chú ý các đợt lộc trong năm (lộc xuân - lộc hè và lộc thu), mỗi đợt ra lộc, chồi non, ra hoa, đậu quả, quả non và giai đoạn chín bệnh thường phát sinh gây hại mạnh mẽ nếu gặp điều kiện thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển.
