1. Tác nhân gây bệnh
Tên khoa học được sử dụng nhiều nhất: Exserohilum turcicum. Trong các tài liệu trước đây gọi là nấm Helminthosporium turcicum, hoặc Trichometasphaeria turcica, hoặc Setosphaeria turcica (dạng hữu tính).
Nhiều nghiên cứu về phân loại và sinh học của nấm đã được công bố từ giữa thế kỷ XX, trong đó Luttrell (1958) mô tả giai đoạn hữu tính của nấm, còn Leonard và cộng sự (1989) đề xuất hệ thống phân loại các chủng (race) của tác nhân gây bệnh trên ngô.
Những nghiên cứu này cho thấy nấm có sự đa dạng di truyền và có thể hình thành nhiều chủng khác nhau gây hại trên cây trồng.
2. Triệu chứng bệnh cháy lá ngô do nấm Exserohilum turcicum
Bệnh thường xuất hiện trên lá ngô từ giai đoạn cây con đến khi trỗ cờ - phun râu. Triệu chứng ban đầu là các đốm nhỏ hình bầu dục hoặc thoi, màu xanh xám hoặc vàng nhạt. Sau đó vết bệnh kéo dài theo chiều gân lá, tạo thành các vết cháy lớn có màu nâu xám hoặc nâu đậm.
Trong điều kiện ẩm độ cao, trên bề mặt vết bệnh có thể xuất hiện lớp nấm mốc màu xám đen. Khi bệnh phát triển mạnh, các vết bệnh liên kết với nhau làm phần lớn diện tích lá bị cháy khô, giảm khả năng quang hợp của cây. Trường hợp nhiễm nặng có thể làm cây sinh trưởng kém, bắp nhỏ, giảm năng suất đáng kể.
3. Đặc điểm hình thái, sinh học của nấm Exserohilum turcicum
Nấm thuộc nhóm nấm bất toàn, với bào tử phân sinh hình thoi hoặc hình trụ dài, có nhiều vách ngăn. Bào tử thường có màu nâu nhạt đến nâu sẫm và được hình thành trên các cuống bào tử mọc ra từ mô lá bị bệnh.
Trong chu kỳ sống, nấm có thể tồn tại ở dạng sợi nấm hoặc bào tử trên tàn dư cây trồng, đặc biệt là thân và lá ngô sau thu hoạch. Dạng hữu tính của nấm được ghi nhận là Setosphaeria turcica, hình thành quả thể và bào tử túi trong điều kiện thích hợp. Nhiệt độ thích hợp cho nấm phát triển thường từ 18-27°C, kết hợp với độ ẩm cao.
4. Quy luật phát sinh, phát triển và gây hại
Nguồn bệnh chủ yếu tồn tại trên tàn dư cây ngô từ vụ trước. Khi gặp điều kiện thời tiết thuận lợi như mưa nhiều, sương mù hoặc độ ẩm cao, bào tử nấm phát tán nhờ gió và nước mưa, xâm nhập vào lá qua khí khổng hoặc vết thương cơ giới.
Bệnh thường phát sinh mạnh ở những vùng trồng ngô liên tục, mật độ cây dày hoặc ruộng kém thông thoáng. Một số nghiên cứu cho thấy nấm có nhiều chủng sinh lý khác nhau có khả năng vượt qua tính kháng của giống ngô.
5. Biện pháp phòng trừ
Để hạn chế bệnh cháy lá ngô cần áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp:
- Luân canh cây trồng, xử lý và tiêu hủy tàn dư cây bệnh sau thu hoạch.
- Chọn giống ngô có khả năng chống chịu bệnh.
- Trồng với mật độ hợp lý, bón phân cân đối và đảm bảo ruộng thông thoáng.
- Biện pháp hóa học:
Trong điều kiện bệnh phát sinh mạnh, có thể sử dụng thuốc trừ nấm chứa các hoạt chất như triazole, strobilurin.
Biện pháp áp dụng Difenoconazole 10% + Azoxystrobin 10% với liều 25ml hỗn hợp pha cho 20-25 lít nước, phun ướt đều trên lá mang lại hiệu quả cao. Thời điểm phun thích hợp là khi cây ngô ở giai đoạn 6-10 lá hoặc ngay khi phát hiện các vết bệnh đầu tiên trên lá. Việc phun phòng sớm giúp hạn chế sự lây lan của bào tử và bảo vệ bộ lá quang hợp quan trọng của cây. Khi bệnh nặng, có thể phun lặp lại sau 7-10 ngày theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đạt hiệu quả phòng trừ tốt hơn.
Biên soạn: Thạc sĩ. Phan Anh Thế
